sweep up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Quét dọn, thu dọn: "sweep up" có nghĩa hành động dùng chổi hoặc dụng cụ để làm sạch bụi bẩn, rác rưởi từ sàn nhà hoặc một khu vực nào đó, thường gom lại thành đống đổ đi.
    • Cuốn đi, lôi cuốn (theo nghĩa bóng): "sweep up" còn được dùng để chỉ việc bị cuốn vào một tình huống, sự kiện hoặc phong trào nào đó một cách mạnh mẽ, thường ngoài ý muốn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quét dọn:

    • After the party, I had to sweep up all the confetti and broken glass. (Sau bữa tiệc, tôi phải quét dọn tất cả hoa giấy mảnh thủy tinh vỡ.)
    • Please sweep up the kitchen floor before mom comes home. (Làm ơn quét dọn sàn bếp trước khi mẹ về nhà.)
  • Nghĩa cuốn đi, lôi cuốn:

    • They were swept up by the excitement of the crowd. (Họ bị cuốn theo sự phấn khích của đám đông.)
    • Many young people were swept up into the protest movement without fully understanding its goals. (Nhiều người trẻ đã bị cuốn vào phong trào biểu tình không hiểu mục tiêu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweep up after someone": quét dọn sau lưng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc phải chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của người khác).

    • I'm tired of always having to sweep up after my careless colleagues. (Tôi mệt mỏi luôn phải quét dọn sau lưng những đồng nghiệp bất cẩn.)
  • "sweep up the pieces": thu dọn những mảnh vỡ (nghĩa đen bóng), chỉ việc giải quyết hậu quả sau một sự cố.

    • After the argument, they had to sweep up the pieces of their broken friendship. (Sau cuộc tranh cãi, họ phải thu dọn những mảnh vỡ của tình bạn đã tan vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep (động từ): quét, chổi quét.

    • She sweeps the floor every morning. ( ấy quét sàn nhà mỗi sáng.)
  • Sweeper (danh từ): người quét dọn, máy quét.

    • The street sweeper cleans the roads every night. (Máy quét đường dọn sạch các con đường mỗi đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Clean up: dọn dẹp sạch sẽ.

    • We need to clean up the mess before the guests arrive. (Chúng ta cần dọn dẹp đống bừa bộn trước khi khách đến.)
  • Tidy up: thu dọn gọn gàng.

    • He tidied up his desk before leaving. (Anh ấy thu dọn bàn làm việc gọn gàng trước khi rời đi.)
  • Sweep away: quét sạch, cuốn trôi (mạnh mẽ hơn "sweep up").

    • The flood swept away the entire village. (Trận đã cuốn trôi cả ngôi làng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep aside: gạt sang một bên (thường ý kiến, phản đối).

    • He swept aside all objections and proceeded with his plan. (Anh ta gạt bỏ mọi phản đối tiến hành kế hoạch của mình.)
  • Sweep through: tràn qua, lan nhanh qua (thường bệnh tật, tin tức).

    • The news swept through the office like wildfire. (Tin tức lan nhanh qua văn phòng như lửa cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweep something under the carpet: che giấu, lờ đi một vấn đề.

    • Instead of solving the problem, they decided to sweep it under the carpet. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ quyết định che giấu .)
  • Sweep the board: giành chiến thắng hoàn toàn, thắng tất cả các giải thưởng.

    • The young athlete swept the board at the national championships. (Vận động viên trẻ đã giành chiến thắng hoàn toàn tại giảiđịch quốc gia.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan